cách thuỷ

Định nghĩa
  1. Động từ (thường dùng trong nấu ăn):
    • Làm chín thực phẩm bằng hơi nước nóng: "cách thuỷ" chỉ phương pháp nấu trong đó thực phẩm được đặt trong một dụng cụ (thường bát, ) rồi đặt vào nồi nước sôi, sao cho nước không trực tiếp tiếp xúc với thực phẩm chỉ hơi nước làm chín.
    • Làm nóng hoặc nấu chín bằng cách ngâm trong nước nóng gián tiếp: "cách thuỷ" còn ám chỉ việc đặt một vật chứa thực phẩm vào nồi nước nóng để truyền nhiệt từ từ.
dụ sử dụng
  • ( ấy dùng hơi nước để làm chín bánh flan, giúp bánh kết cấu mềm mịn.)
  • (Bạn đặt bát trứng vào nồi nước sôi, không để nước vào bát, hấp trong 15 phút.)
  • (Nhiệt từ nước nóng gián tiếp làm chín chè không gây cháy đáy nồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nấu cách thuỷ": cụm từ phổ biến nhất, chỉ hành động nấu bằng phương pháp này.
    • Nấu cách thuỷ giúp giữ nguyên hương vị chất dinh dưỡng của thực phẩm. (Phương pháp này bảo toàn hương vị dinh dưỡng tốt hơn so với nấu trực tiếp.)
  • "hấp cách thuỷ": đồng nghĩa với "nấu cách thuỷ", nhấn mạnh việc dùng hơi nước.
    • Hấp cách thuỷ kỹ thuật lý tưởng cho các món tráng miệng như bánh bông lan. (Hơi nước giúp bánh nở đều mềm xốp.)
Biến thể từ gần giống
  • Cách thuỷ (cách viết khác): đôi khi được viết "cách thủy" (theo chính tả hiện đại), nhưng nghĩa không thay đổi.
  • Hấp (động từ): làm chín bằng hơi nước, nhưng không nhất thiết phải dùng nồi nước sôi gián tiếp như "cách thuỷ".
    • Hấp bánh bằng nồi hấp chuyên dụng. (Hấp có thể dùng nồi hấp điện hoặc xửng hấp.)
  • Luộc (động từ): nấu chín thực phẩm trực tiếp trong nước sôitrái ngược với "cách thuỷ".
    • Luộc trứng trong nước sôi 7 phút. (Trứng tiếp xúc trực tiếp với nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Hấp gián tiếp: cách nấu chín bằng hơi nước, không để thực phẩm chạm nước.
  • Nấu bain-marie (từ mượn từ tiếng Pháp, thường dùng trong ẩm thực chuyên nghiệp): tương đương với "cách thuỷ".
Thành ngữ liên quan
  • Nấu cách thuỷ như bain-marie: cách nói so sánh nhấn mạnh tính chính xác nhẹ nhàng của phương pháp.
    • Làm sốt --la cần nấu cách thuỷ như bain-marie để --la không bị vón cục. (Phương pháp này giữ nhiệt ổn định, tránh làm cháy --la.)

Từ chứa "cách thuỷ"